lộ đồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường sá, lối đi dành cho người đi đường: Chỉ chung về con đường, lối đi mà người ta có thể di chuyển qua lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lộ đồ từ Hà Nội vào Huế xưa kia rất gian nan. (Con đường từ Hà Nội vào Huế ngày xưa rất gian nan.)
- Nhờ có bản đồ, chúng tôi đã xác định được lộ đồ chính xác. (Nhờ có bản đồ, chúng tôi đã xác định được con đường chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lộ đồ" trong văn chương cổ hoặc ngôn ngữ trang trọng: Từ này thường được dùng trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc lối nói trang trọng để chỉ hành trình, lộ trình.
- Trên lộ đồ nam tiến, đoàn quân đã gặp nhiều trở ngại. (Trên con đường tiến về phía nam, đoàn quân đã gặp nhiều trở ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lộ trình (danh từ): Hành trình, các chặng đường phải đi qua.
- Lộ trình của chuyến công tác đã được lên kế hoạch chi tiết.
- Hành trình (danh từ): Chặng đường di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân.
- Tuyến đường (danh từ): Đường đã được quy định hoặc thiết lập để lưu thông.
- Tuyến đường này rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Từ đồng nghĩa
- Con đường: Đường đi nói chung.
- Lối đi: Đường nhỏ để đi lại.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ vựng: "Lộ đồ" là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ xưa và trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các từ như "con đường", "lộ trình", "tuyến đường" thay thế.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này phù hợp với văn viết, văn học, hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, cổ kính về một hành trình.
- Đường sá đối với người đi đường.